leclanche cell

leclanche cell

A student connects a Leclanche cell to a small light bulb in a science experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Pin Leclanché một loại pin điện hóa (tế bào điện) tạo ra dòng điện một chiều, thường hiệu điện thế khoảng 1,5 vôn. Pin này được phát minh bởi nhà khoa học người Pháp Georges Leclanché vào năm 1866.

dụ sử dụng
  • (Pin Leclanché một trong những loại pin thực tế đầu tiên được sử dụng trong điện báo thời kỳ đầu.)
  • (Một pin Leclanché tiêu chuẩn bao gồm cực dương bằng kẽm cực âm bằng carbon được nhúng trong dung dịch amoni clorua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leclanche cell trong lịch sử: Đây tiền thân của pin khô hiện đại (dry cell), sử dụng chất điện phân dạng lỏng, khác với pin khô dạng hồ dẻo.
    • The leclanche cell was revolutionary for its time, providing a stable and reliable voltage source. (Pin Leclanché đã mang tính cách mạng vào thời đó, cung cấp nguồn điện áp ổn định đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Leclanché battery (n): cụm pin Leclanché, thường chỉ một hệ thống gồm nhiều pin Leclanché ghép lại.

    • A leclanché battery was used to power early doorbells. (Một cụm pin Leclanché được dùng để cấp điện cho chuông cửa thời kỳ đầu.)
  • Leclanché-type cell (n): tế bào kiểu Leclanché, chỉ các loại pin cấu tạo tương tự.

    • Modern zinc-carbon batteries are leclanché-type cells. (Pin kẽm-carbon hiện đại các tế bào kiểu Leclanché.)
Từ đồng nghĩa
  • Wet cell: tế bào điện ướt ( pin Leclanché nguyên bản dùng chất điện phân lỏng).
  • Primary cell: tế bào sơ cấp (pin không thể sạc lại), pin Leclanché loại pin dùng một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To power a device with a leclanche cell: cấp điện cho một thiết bị bằng pin Leclanché.

    • Early telegraphs were often powered with a leclanche cell. (Các máy điện báo thời kỳ đầu thường được cấp điện bằng một pin Leclanché.)
  • To replace a leclanche cell: thay thế một pin Leclanché.

    • When the voltage drops, you must replace the leclanche cell. (Khi điện áp giảm, bạn phải thay pin Leclanché.)
Thành ngữ liên quan
  • Leclanche cell thường không xuất hiện trong thành ngữ thông thường, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể nói:
    • "The leclanche cell is a dry cell ancestor": Pin Leclanché tổ tiên của pin khô.
    • "A leclanche cell is the workhorse of early electronics": Pin Leclanché "ngựa thồ" của điện tử thời kỳ đầu.